Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

はにん

mật ong

はんぎゃくにん

người nổi loạn; người phiến loạn; người chống đối; ; người dân các bang miền nam; nổi loạn; phiến loạn; chống đối; dấy loạn; chống đối; kẻ phản bội

しゅくはくにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại; người ăn cơm tháng; học sinh nội trú; khách đi tàu; khách ở trọ

はくはん

bệnh bạch biến; bệnh lang trắng

かはんにん

đã ký hiệp ước; bên ký kết; nước ký kết

Chi tiết từ