Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ろかく

sự bắt giữ; sự bị bắt; sự đoạt được; sự giành được; người bị bắt; vật bị bắt; bắt giữ; bắt; đoạt được; lấy được; chiếm được; giành được; thu hút; sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt; sự cướp lấy; sự nắm lấy; sự tóm; sự bắt; sự kẹt; sự cho chiếm hữu; sự tịch thu; sự tịch biên; sự bị ngập máu; sự lên cơn; sự cướp bóc; sự tước đoạt; sự cưỡng đoạt; của cướp bóc; của ăn cắp; lời; của kiếm chác được; cướp bóc; tước đoạt; cưỡng đoạt; ăn cắp; tham ô

なかろう

có lẽ không...; chắc là không phải..

のろのろ

chầm chậm; chậm chạp

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

ろくろ

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

Chi tiết từ