Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吐き出す

nôn ra; ợ ra; xuất ra

掃き出す

xả; quét ra ngoài

Gợi ý

Xem thêm

痰を吐き出す

khạc ra đờm

はじきだす

tính; tính toán; tính trước; suy tính; dự tính; sắp xếp; sắp đặt ; làm cho thích hợp; trông nom vào; tin vào; cậy vào; dựa vào; cho rằng; tin rằng; tưởng rằng

はきはき

minh bạch; rõ ràng; sáng suốt; minh mẫn

ききはずす

nghe lầm

はじき出す

bắn; tính toán; mùa xuân đến

Chi tiết từ

吐き出す

「はきだす ほきだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nôn ra; ợ ra; xuất ra
nôn ra; ợ ra; xuất ra
Mazii Dict
Ví dụ:
嫌なにおいのする排ガスを空気中にたくさん吐き出す
ợ ra mùi hôi .