Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旗を出す

treo cờ; thả cờ

はたをだす

hang out flag

Gợi ý

Xem thêm

痰を吐き出す

khạc ra đờm

舌を出す

lè lưỡi; thè lưỡi ra

肌を許す

trao mình; tin tưởng

はたんをきたす

sự hỏng thi; người thi hỏng; chắc chắn; nhất định; không nhớ; quên; yếu dần; mất dần; tàn dần; không đúng; sai; thiếu; không thành công; thất bại; trượt; hỏng thi; bị phá sản; không làm tròn; không đạt; hỏng; không chạy nữa; không đủ; thất hẹn với; đánh trượt

答えを出す

đưa ra câu trả lời

Chi tiết từ

旗を出す

「はたをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
treo cờ, thả cờ
Mazii Dict