Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

破綻をきたす

thất bại. 物事がうまくできなくて、成立しなくなる

破綻を来す

bị phá sản; bị đổ vỡ

はたんをきたす

sự hỏng thi; người thi hỏng; chắc chắn; nhất định; không nhớ; quên; yếu dần; mất dần; tàn dần; không đúng; sai; thiếu; không thành công; thất bại; trượt; hỏng thi; bị phá sản; không làm tròn; không đạt; hỏng; không chạy nữa; không đủ; thất hẹn với; đánh trượt

Gợi ý

Xem thêm

痰を吐き出す

khạc ra đờm

責を果たす

hoàn thành một có trách nhiệm

任を果たす

hoàn thành nhiệm vụ

はたをだす

hang out flag

旗を出す

treo cờ; thả cờ

Chi tiết từ

破綻をきたす

「はたんをきたす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Thất bại. 物事がうまくできなくて、成立しなくなる。
Mazii Dict