Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

はばにする

ra oai; lên mặt

幅にする

làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực; lấy làm tự hào; tự mãn; kiêu căng

はぶ

rắn habu

はるかに

xa; xa xôi; xa xăm; cry; nhiều; as; away; near; rộng khắp; khắp mọi nơi; không khi nào tôi...; không đời nào tôi...; không chút nào; go; xa bao nhiêu; tới chừng mức nào; tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào; tới một mức độ như vậy; xa đến như vậy; cho đến đây; cho đến bây giờ; nơi xa; khoảng xa; số lượng nhiều

にぶらす

cùn; lỗ mãng; không giữ ý tứ; thẳng thừng; toạc móng heo; đần; đần độn; chiếc kim to và ngắn; tiền mặt; làm cùn; chậm hiểu; tối dạ; ngu đần; đần độn; không tinh; mờ ; không thính; nghễnh ngãng; vô tri vô giác; cùn; đục; mờ đục; xỉn; xám xịt; cảm thấy lờ mờ; cảm thấy không rõ rệt; âm ỉ; thẫn thờ; uể oải; chậm chạp; ứ đọng; trì chậm; bán không chạy; ế; đều đều; buồn tẻ; chán ngắt; tẻ ngắt; buồn nản; tối tăm; âm u; u ám; ảm đạm; làm ngu đàn; làm đần dộn; làm cùn; làm mờ đi; làm mờ đục; làm xỉn; làm âm ỉ; làm đỡ nhức nhối; làm đỡ nhói; làm buồn nản; làm tối tăm; làm u ám; làm ảm đạm; hoá ngu đần; cùn đi; mờ đi; xỉn đi; đỡ nhức nhối; đỡ đau; tối sầm lại; thành u ám; thành ảm đạm; làm yếu đi; làm nhụt; yếu đi; nhụt đi

Chi tiết từ