Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流行る

thịnh hành; đang lưu hành; đang mốt; lây lan; tràn lan; lan rộng; lan truyền; thịnh vượng; phát đạt

逸る

thiếu kiên nhẫn; sốt ruột; bồn chồn; bỏ lỡ; không gặp được; mất dấu; lạc đường; đi chệch hướng; lạc mất bạn đồng hành; bay khỏi tay; rẽ sang hướng bất ngờ; đi chệch; lệch hướng; quay đi; trượt mục tiêu; đi lạc

Gợi ý

Xem thêm

気がはやる

vội vàng

はや

đã; rồi; đã... rồi; bây giờ; lúc này; giờ đây; hiện nay; ngày nay; ngay bây giờ; ngay tức khắc; lập tức; lúc ấy; lúc đó; lúc bấy giờ; trong tình trạng đó; trong hoàn cảnh ấy; trong tình thế ấy; nay; mà; vậy thì; hả; hãy... mà; nào; thế nào; này; hử; thỉnh thoảng; lúc thì... lúc thì; now thấy rằng; xét thấy; vì; vì chưng; bởi chưng; hiện tại

いやはや

trời; trời ơi; than ôi; chao ôi

はるのみや

hoàng thái tử

はやで

đi làm sớm; đi sớm

Chi tiết từ

流行る

「はやる」
động từ godan (-ru), nội động từ, cách đọc đặc biệt
thịnh hành; đang lưu hành; đang mốt
lây lan; tràn lan; lan rộng; lan truyền (dịch bệnh...)
thịnh vượng; phát đạt
Mazii Dict
Ví dụ:
ねこ猫neko のno ミmi ー- ムmu がgaわかも若者wakamo のnoのあいだ間noaida でdeはや流行haya ってtte いi るru 。.
Meme mèo đang thịnh hành trong giới trẻ.
 イi ンn フfu ルru エe ンn ザza はhaいちねん一年ichinen のno こko のnoじき時期jiki にniはや流行haya るru 。.
Dịch cúm thường lây lan vào thời điểm này trong năm.
 いi つtsu もmoはや流行haya ってtte いi るruみせ店mise
Cửa tiệm luôn làm ăn phát đạt