Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ぱるる

tên gọi cũ của dịch vụ sổ tiết kiệm tổng hợp của bưu điện nhật bản; biệt danh của nữ diễn viên và cựu idol nhật bản shimazaki haruka

Gợi ý

Xem thêm

引っぱる

hút

でっぱる

kế hoạch; đề án; dự án; công trình; công cuộc lớn; phóng; chiếu ra; chiếu; đặt kế hoạch; thảo kế hoạch; làm đề án; nhô ra; lồi ra; diễn đạt rõ ý; diễn xuất rõ ý; kéo ra; lôi ra; làm thò ra; làm lồi ra; làm nhô ra; gò ép; bắt phải theo; bắt phải chịu; thò ra; nhô ra; lồi ra

引っ張る

dùng hết sức đánh lệch bóng; người bên phải đánh lệch sang trái và ngược lại

ひっ張る

kéo về; lôi về

突っ張る

cố chấp; khăng khăng; đau tức; dùng sức đẩy mạnh; giữ được; chống được

Chi tiết từ

ぱるる

「ぱるる」
danh từ, từ viết tắt
tên gọi cũ của dịch vụ sổ tiết kiệm tổng hợp của Bưu điện Nhật Bản
biệt danh của nữ diễn viên và cựu idol Nhật Bản Shimazaki Haruka
Mazii Dict