Logo
ပင်မစာမျက်နှာ
သင်ခန်းစာများ
မှတ်စုစာအုပ်
အဘိဓာန်
JLPT Test
ဗီဒီယို
အဆင့်မြှင့်ရန်
အကြံပြုချက်
Logo
ပင်မစာမျက်နှာ
သင်ခန်းစာများ
မှတ်စုစာအုပ်
အဘိဓာန်
JLPT Test
ဗီဒီယို
အဆင့်မြှင့်ရန်
အကြံပြုချက်
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Todaii Japanese အကြောင်း

အမှတ်တံဆိပ်ဇာတ်လမ်းမကြာခဏမေးလေ့ရှိသောမေးခွန်းများအသုံးပြုသူလမ်းညွှန်စည်းမျဉ်းနှင့် မူဝါဒငွေပြန်အမ်းအချက်အလက်

လူမှုကွန်ယက်

Logo facebookLogo instagram

အက်ပ်ဗားရှင်း

AppstoreGoogle play

အခြားအက်ပ်များ

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

မူပိုင်ခွင့်သည် eUp Technology JSC ၏ပိုင်ဆိုင်မှုဖြစ်သည်

Copyright@2026

စကားဝှက်

ရှာဖွေမှုရလဒ်များ

အကြံပြုချက်

နောက်ထပ်ကြည့်ရန်

ものいう

lời nói; cuộc chuyện trò; cuộc mạn đàm; bài nói chuyện; tin đồn; lời xì xào bàn tán; cuộc đàm phán; cuộc thương lượng; nói; nói chuyện; chuyện trò; nói nhiều; bép xép; gièm pha; bàn tán; kể; nói về; bàn về; nói quá làm cho; nói đến nỗi; nói ám chỉ; nói bóng gió; nói cạnh; nói chuyện cho hết ; nói suốt; nói tiếp; nói mãi; nói dài; nói dứt không ra; nói lại; cãi lại; nói át; nói chặn họng; nói vào; dỗ dành để làm; thuyết phục để làm; bàn kéo dài; tranh luận đến cùng; bàn ra; can ngăn; nói để đừng làm; ngăn ai đừng theo một kế hoạch; dỗ dành; thuyết phục; bàn luận; xét kỹ mọi mặt; nhận định mọi cạnh khía; làm thay đổi ý kiến; bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu; chỉnh; xài; phê bình; quở trách; tuyên truyền cho; hết lời ca ngợi; nói để mà nói; nói chẳng mục đích gì; dozen; shop; hat; nói đúng lúc; nói cái đang nói

ものいい

sự phản đối; sự chống đối; sự bất bình; sự không thích; sự khó chịu; điều bị phản đối; lý do phản đối; rumour; sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; sự phản đối; sự phản kháng; sự kháng nghị; lời phản đối; lời phản kháng; lời kháng nghị; sự xác nhận long trọng; sự cam đoan; sự quả quyết; lời xác nhận long trọng; lời cam đoan; lời quả quyết; long trọng; xác nhận; cam đoan; quả quyết; phản kháng; kháng nghị; phản đối

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

もらいもの

sự ban cho; sự cho; sự tặng; quà tặng; quà biếu; tài; thiên tài; năng khiếu; tặng; biếu; cho; ban cho; phú cho

ものもらい

mắt nổi mụn lẹo; nổi mụt lẹo

စကားလုံးအသေးစိတ်