Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夜雨

mưa đêm; trận mưa đêm

やう

mưa đêm

Gợi ý

Xem thêm

うやうやしく

tỏ vẻ tôn kính; gây ra bởi sự tôn kính; lễ phép; kính cẩn; bày tỏ sự kính trọng

もやう

lưỡi cày; lưỡi máy gieo; lưỡi máy cày; phần; phần đóng góp; sự chung vốn; cổ phần; chia đều; chịu đều; tranh; phần hơn; chia; phân chia; phân phối; phân cho; có phần; có dự phần; tham gia

やや上回る

nhiều hơn hơn

やや

ôi; ôi trời; này; ê; trẻ nhỏ; em bé; đứa bé; một chút; một ít; một khoảng thời gian ngắn; một chút; dần dần; từ từ

ぼうや

người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên; người lái máy bay; học sinh nam; rượu sâm banh; pháo; người đầy tớ trai; nghĩa mỹ); bạn thân; ông chú; đại bác; học trò trai; (từ mỹ; con trai; bạn tri kỷ; thiếu niên; ông trùm

Chi tiết từ

夜雨

「やう よさめ」
danh từ
mưa đêm, trận mưa đêm
mưa đêm, trận mưa đêm
Mazii Dict