Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

炉

lò

露

sương; sương mù; để lộ; phơi bày; trần trụi; lộ rõ; bị lộ; bị phanh phui; đưa ra ánh sáng; công khai; không che giấu; thẳng thắn; bộc trực; huỵch toẹt; lộ liễu; rõ ràng; hiển nhiên; rành rành

櫓

giàn; bắc giàn ; đỡ bằng giàn; tháp nhỏ; tháp pháo; ụ rêvonve; mái chèo; chèo; loại mái chèo truyền thống của nhật bản dùng để đẩy và kéo thuyền; chòi canh; tháp canh; vọng gác

蘆

cỏ lau; cây sậy

絽

vải lụa dệt thưa; mỏng; nhẹ; thường dùng may yukata hoặc kimono vào mùa hè

兎馬

con lừa

艫

phần đuôi của con tàu

艪

mái chèo

Gợi ý

Xem thêm

ろくろ師

thợ làm gốm

ろれろれ

nói lắp bắp; nói không rõ ràng

ろくろ首

yêu quái cổ dài

ろくろっ首

ma cổ dài

ろくろ回し

việc quay bàn xoay ; công đoạn tạo hình gốm trên bàn xoay; hành động diễn tả bằng tay như thể đang tạo hình gốm trên bàn xoay

Chi tiết từ

炉

「ろ」
danh từ
lò
lò (luyện kim, nung...)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga スsu タta ー- ビbi ンnちょっけつこうおん直結高温chokketsukouon ガga スsuれいきゃくろ冷却炉reikyakuro
lò làm lạnh khí ga nhiệt độ cao được nối với tua bin .