Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろくろっ首

ma cổ dài

Gợi ý

Xem thêm

ろくろ首

yêu quái cổ dài

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

ろくろ

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

首を洗って待ってろ

hãy đợi đấy

ろくろ師

thợ làm gốm

Chi tiết từ

ろくろっ首

「ろくろっくび」
danh từ
ma cổ dài (truyền thuyết Nhật Bản)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ろro くku ろro っ くび首kubi はhaよる夜yoru にni なna るru とto 、,くび首kubi をwoの伸no ばba しshi てteひとびと人々hitobito をwoおどろ驚odoro かka せse るru とtoい言i わwa れre てte いi るru 。.
Người ta nói rằng ma cổ dài sẽ kéo dài cổ ra vào ban đêm và dọa cho con người hoảng sợ.