Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

割に合う

đáng làm; bõ công làm

Gợi ý

Xem thêm

わにあし

có chân vòng kiềng

あらわに

thẳng thắn; một cách thành thực mà nói; nói thẳng ra; thể hiện

わたりあう

chứng tỏ; chỉ rõ; tranh cãi; tranh luận; cãi lẽ; lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh; thuyết phục; rút ra kết luận; dùng lý lẽ; cãi lý

割合に

theo tỉ lệ

あまりに

quá chừng; quá đáng; quá; rất; cũng; quả như thế; ngoài ra; hơn thế

Chi tiết từ

割に合う

「わりにあう」
cụm từ, động từ godan (-u)
đáng làm, bõ công làm
Mazii Dict