Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一生もの

vật dùng cả đời

Gợi ý

Xem thêm

一生もん

thứ gắn bó suốt đời

生もの

đồ tươi sống

一生

cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

一点もの

món đồ có một không hai

Chi tiết từ

一生もの

「いっしょうもの」
danh từ, tính từ đuôi no
vật dùng cả đời
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre はhaいっしょう一生isshou もmo のno のnoとけい時計tokei だda 。.
Đây là chiếc đồng hồ có thể dùng cả đời.