Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

三角木馬

tam giác mộc mã

Gợi ý

Xem thêm

木馬

ngựa gỗ; xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ

三角

tam giác; hình tam giác; tam giác

木曽馬

ngựa kiso

馬酔木

pieris japonica

三冠馬

kẻ thắng cuộc ba con ngựa chính nhật bản đua

Chi tiết từ

三角木馬

「さんかくもくば」
danh từ
tam giác mộc mã (một dụng cụ tra tấn phụ nữa thời Edo)
Mazii Dict
Ví dụ:
さんかくもくば三角木馬sankakumokuba はhaひじょう非常hijou にniざんこく残酷zankoku なnaごうもん拷問goumon のnoひと一hito つtsu とto さsa れre てte いi るru 。.
Tam giác mộc mã được coi là một trong những hình thức tra tấn tàn bạo.