Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

世相

giai đoạn của cuộc sống; thời kỳ của cuộc đời; dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình; hoàn cảnh xã hội; xã hội

Gợi ý

Xem thêm

三世相

sách bói toán

相対世代番号

số thế hệ tương đối

世世

di truyền; cha truyền con nối; đời đời; nhiều thế hệ; nhiều năm; lâu dài; tam thế; quá khứ; hiện tại và vị lai; những thế giới riêng biệt; những kiếp sống khác nhau; nhiều đời; qua nhiều thế hệ; trong nhiều năm

世

thế giới; xã hội; thế hệ; tuổi

相

dáng; trạng thái; tướng mạo; vẻ ngoài; bản tính; thiên tính; số phận; phong tục; thói quen; thói đời; ưu khuyết điểm; mặt xấu; điểm yếu; bạn đồng hành; đối tác; đối thủ; cùng nhau; cùng với; lẫn nhau; qua lại; bộ trưởng; quan đại thần; quan chức cấp cao

Chi tiết từ

世相

「せそう」
danh từ
giai đoạn của cuộc sống; thời kỳ của cuộc đời; dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
hoàn cảnh xã hội; xã hội.
Mazii Dict
Ví dụ:
へんてんきわ変転極hentenkiwa まma りri なna いiせそう世相sesou
Các giai đoạn của cuộc sống thường thay đổi
 11ねん年nen のnoせそう世相sesou をwoはんえい反映han'ei しshi てte 最  もmoっともわだい話題ttomowadai をwoよ呼yo んn だdaことば言葉kotoba とto しshi てteえら選era ばba れre るru
Được chọn là từ thông dụng nhất diễn đạt cho năm