Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両派

hai phe; hai nhóm; hai phái; hai trường phái

Gợi ý

Xem thêm

硬軟両派

những đảng phái mạnh mẽ và quân làm loạn

両両

cả hai; cả... lẫn; vừa... vừa

派

nhóm; bè phái; bè cánh; phe cánh

両

cả hai; ryo; đơn vị đếm xe toa tàu; xe ngựa; hai; cả hai; đôi; cặp; hai thanh kiếm; cặp kiếm; lạng; lượng; tael

無派

không thuộc về đảng phái nào

Chi tiết từ

両派

「りょうは」
danh từ
hai phe; hai nhóm; hai phái; hai trường phái
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうは両派ryouha とto もmo にniじりき自力jiriki でdeたいりつせいりょく対立勢力tairitsuseiryoku をwoせいあつ制圧seiatsu すsu るru こko とto はhaふかのう不可能fukanou でde あa ったtta 。.
Cả hai phe đều không thể tự mình khống chế được phe đối lập.