Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中心点

tâm điểm

Gợi ý

Xem thêm

点心

món điểm tâm

点対称の中心

tâm của đối xứng điểm

中点

trung điểm; dấu chấm giữa; dấu chấm ở giữa dùng làm dấu câu trong tiếng nhật

中心

lòng; tâm; trung tâm; trung tâm; lõi; phần giữa của vật thể; ruột; chuôi; vật lồng bên trong; lõi đúc; chuôi mũi tên; phần cuối cần đàn; đức phật; tượng phật

心中

động cơ thực sự; trong tim; tâm hồn; tự sát đôi; tự vẫn vì tình; cùng nhau tự sát; tự sát tập thể; tự sát cả gia đình; kéo người khác chết cùng; cùng chung số phận; sống chết có nhau; chìm cùng con tàu; làm tròn nghĩa vụ đạo đức với người khác; tận trung; thề non hẹn biển; minh chứng tình yêu vĩnh cửu

Chi tiết từ

中心点

「ちゅうしんてん」
danh từ
Tâm điểm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoぜんちいき全地域zenchiiki にniつう通tsuu じji るruちゅうしんてん中心点chuushinten
tâm xuyên suốt các khu vực
ちゅうしんてん中心点chuushinten をwoじく軸jiku にniかいてん回転kaiten すsu るru
xoay tâm quanh trục .