Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乱

loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren

Gợi ý

Xem thêm

乱筆乱文

viết nguệch ngoạc; viết vội vàng

乱射乱撃

bắn càn; bắn loạn xạ

乱診乱療

sự điều trị quá thái; phép trị bệnh không cần thiết

乱す

chen ngang; đảo lộn; làm hỏng; làm lộn xộn; làm mất trật tự; làm xáo trộn; ...の風紀を乱す:làm đồi phong bại tục; loạn; phá rối; rũ rượi

乱り

ích kỷ; vô tổ chức; liều lĩnh; thiếu suy nghĩ; buông thả; dâm đãng; vô lý; phi logic

Chi tiết từ

乱

「らん」
danh từ
loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren
Mazii Dict
Ví dụ:
こくない国内kokunai のnoけいざい経済keizai がgaらん乱ran にniおちい陥ochii ってtte いi るru 。.
Nền kinh tế trong nước đang rơi vào tình trạng hỗn loạn.