Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伝声

lời nhắn; truyền đạt bằng lời nói

Gợi ý

Xem thêm

伝声器

ống nói

伝声管

ống nói

大声で宣伝する

rao

声

tiếng; giọng nói; giọng nói; giọng nói; lời nói; thanh điệu của chữ hán hoặc từ tiếng nhật; dấu thanh dùng ở góc chữ để chỉ cao độ; ngữ điệu; cao độ; cường độ phát âm

伝

tiểu sử; lý lịch; phương tiện; cách thức; người trung gian; cách gửi tin cho người ở xa; mối quan hệ; sự kết nối; người quen; người trung gian; manh mối; lời đồn; tin đồn; truyền miệng; cơ hội; dịp; thời cơ

Chi tiết từ

伝声

「でんせい」
danh từ, động từ suru
lời nhắn, truyền đạt bằng lời nói
Mazii Dict