Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

係る

liên quan; liên lụy; về

Gợi ý

Xem thêm

係る次第に候条

hiện thân như vậy trường hợp

面目に係る問題

vấn đề liên quan một có danh dự

係わる

liên quan

係

sự chịu trách nhiệm

関係する

ảnh hưởng; quan hệ đến; phát sinh quan hệ ; có quan hệ; có liên quan

Chi tiết từ

係る

「かかわる かかる」
động từ godan (-ru), nội động từ, sK
liên quan; liên lụy; về
liên quan; liên lụy; về
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa らra ゆyu るruしゅるい種類shurui のnoぶき武器buki にniかか係kaka るruかど過度kado のnoししゅつ支出shishutsu
chi (ngân sách) quá mức liên quan đến vũ khí các loại
かぶしき株式kabushiki にniかか係kaka るruかぜい課税kazei をwoかんそか簡素化kansoka すsu るru
đơn giản hóa việc đánh thuế liên quan đến cổ phần
じどうしゃ自動車jidousha にniかか係kaka るruきせい規制kisei のnoちょうわ調和chouwa
điều chỉnh các quy định về ôtô