Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

係わる

liên quan

Gợi ý

Xem thêm

係わり

quan hệ; kết nối

係る

liên quan; liên lụy; về

係わり合う

để được kéo theo hoặc làm phức tạp bên trong; để dựng pha trộn lên bên trong; để có cái gì đó làm với; để có những giao du với

係

sự chịu trách nhiệm

関係する

ảnh hưởng; quan hệ đến; phát sinh quan hệ ; có quan hệ; có liên quan

Chi tiết từ

係わる

「かかわる」
động từ godan (-u), nội động từ
liên quan
Mazii Dict