Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

俗なる

phàm tục; đời thường

Gợi ý

Xem thêm

俗

lóng ; tục; tầm thường; trần thế; thô tục; thuộc về thói quen; thói quen; tiếng lóng; sự tục; sự tầm thường; sự trần thế; sự thô tục

俗悪な

cộc cằn

風俗

dịch vụ tình dục; phong hóa; phong tục; thói tục; tục; tục lệ

俗に

thường thường; thông thường; bình thường

俗見

cảnh quan đại chúng; những thường dân có quan điểm

Chi tiết từ

俗なる

「ぞくなる」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
phàm tục; đời thường
Mazii Dict
Ví dụ:
ぞく俗zoku なna るruたの楽tano しshi みmi もmo 、,とき時toki にni はhaこころ心kokoro をwoゆた豊yuta かka にni すsu るru 。.
Những niềm vui phàm tục đôi khi cũng làm phong phú tâm hồn.