Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

俗語

tiếng lóng

Gợi ý

Xem thêm

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

俗

lóng ; tục; tầm thường; trần thế; thô tục; thuộc về thói quen; thói quen; tiếng lóng; sự tục; sự tầm thường; sự trần thế; sự thô tục

風俗

dịch vụ tình dục; phong hóa; phong tục; thói tục; tục; tục lệ

俗に

thường thường; thông thường; bình thường

俗見

cảnh quan đại chúng; những thường dân có quan điểm

Chi tiết từ

俗語

「ぞくご」
danh từ, tính từ đuôi no
tiếng lóng
Mazii Dict
Ví dụ:
ぞくご俗語zokugo ・/ひひょうじゅんてき非標準的hihyoujunteki なnaことば言葉kotoba ・/せんもんご専門語senmongo をwoさ避sa けke るru
Tránh dùng tiếng lóng hay những ngôn từ không chuẩn ngữ.