Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

元号

niên hiệu

Gợi ý

Xem thêm

元素記号

kí hiệu nguyên tố

元元

trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu

符号分割多元接続

bộ phận mã nhiều sự truy nhập; đa truy cập phân chia theo mã

元

yếu tố; nguồn gốc; căn nguyên; khởi đầu; cơ sở; nền tảng; gốc rễ; nguyên nhân; vốn; tiền vốn; giá vốn; nguyên liệu; thành phần; vật liệu; gốc ; cán ; chân; cũ; trước đây; nguyên; vế đầu của bài thơ tanka; đơn vị đếm cỏ hoặc cây; đơn vị đếm chim ưng

号

thứ; số

Chi tiết từ

元号

「げんごう」
danh từ
niên hiệu
Mazii Dict
Ví dụ:
げんごうせいど元号制度gengouseido
chế độ niên hiệu
げんごう元号gengou のnoひょうじ表示hyouji
biểu thị niên hiệu
にっぽん日本nippon のnoでんとうてき伝統的dentouteki なnaげんごう元号gengou
niên hiệu truyền thống của Nhật Bản .