Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

円か

tròn ; thanh bình; yên bình; lặng lẽ; yên tĩnh

Gợi ý

Xem thêm

円やか

hình cầu; nhẹ; vòng tròn

円

tròn; vòng tròn; hình tròn

円盤(円の面)

đĩa

一円

khắp; toàn vùng; xung quanh; một yên

万円

10.000 yên

Chi tiết từ

円か

「まどか」
tính từ đuôi na, danh từ
tròn (mặt trăng...); thanh bình, yên bình, lặng lẽ, yên tĩnh
Mazii Dict