Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呉る

cho đi; để cho người ta có; làm cho một người

呉れてやる

gửi; đưa

呉れる

cho; tặng

Gợi ý

Xem thêm

乞食に金を呉れてやる

cho tiền kẻ ăn xin; cho tiền người ăn xin; cho tiền kẻ ăn mày; cho tiền người ăn mày

呉れ呉れも

rất mong; kính mong; lúc nào cũng

呉れて遣る

để cho; làm cho

呉

sự làm vì ai; việc làm cho ai; nước ngô; quốc gia cổ đại của trung quốc thời xuân thu nằm ở hạ lưu sông trường giang; nước ngô; một trong ba quốc gia thời tam quốc do tôn quyền thành lập; đông ngô; nước ngô; một trong mười quốc gia thời ngũ đại thập quốc; tỉnh giang tô; tên gọi khác của vùng này tại trung quốc; trung quốc; tên gọi chung chỉ trung quốc hoặc những thứ có nguồn gốc từ trung quốc

呉れ手

người cho; người tặng; người biếu; người quyên cúng

Chi tiết từ

呉る

「くる」
ngoại động từ
cho đi, để cho người ta có, làm cho một người
Mazii Dict