Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年数回

vài lần trong năm

Gợi ý

Xem thêm

年回

sự bàn bạc; sự hội ý; hội nghị

数年

vài năm

年数

số năm

数回

vài lần

回数

số lần; số lượt

Chi tiết từ

年数回

「ねんすうかい」
vài lần trong năm
Mazii Dict
Ví dụ:
なつ夏natsu とtoあき秋aki にniねんすうかい年数回nensuukai はhaしゅうらい襲来shuurai すsu るruたいふう台風taifuu もmoたりょう多量taryou のnoあめ雨ame をwo もmo たta らra すsu 。.
vài lần trong năm vào mùa xuân và mùa hạ sẽ gây ra mưa lớn và bão đổ bổ