Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土中

trong đất; trong lòng đất; ngầm

Gợi ý

Xem thêm

土中水

nước trong đất; độ ẩm đất

土真ん中

ngay trong trung tâm

土

đất; đất; đất đai; mặt đất; lãnh thổ; thổ nhĩ kỳ

中中

mãi mà; khó mà; rất; khá; ngược lại; hóa ra; khá; khó; nửa vời; dở chừng

冥土の土産

hàng mã; quà mang theo xuống âm phủ

Chi tiết từ

土中

「どちゅう」
danh từ
trong đất, trong lòng đất, ngầm
Mazii Dict