Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒烏

quạ mùa đông

Gợi ý

Xem thêm

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

烏

quạ

寒

giữa mùa đông; đông chí; lạnh quá; lạnh lẽo; cái lạnh; sự lạnh lẽo

金烏

quạ vàng

夜烏

con quạ kêu vào ban đêm

Chi tiết từ

寒烏

「かんがらす」
danh từ
quạ mùa đông
Mazii Dict
Ví dụ:
か枯ka れreき木ki にniかんからす寒烏kankarasu がgaと止to まma ってtte いi るru 。.
Trên cây khô có một con quạ lạnh đang đậu.