Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

希望

sở nguyện; sự hy vọng; sự kỳ vọng; hy vọng; kỳ vọng; mong mỏi; nguyện vọng; khát khao; ý muốn; hi vọng; sự kỳ vọng

Gợi ý

Xem thêm

希望的

thèm muốn ao ước; ước mong; mong muốn; đó chỉ là lấy ước m làm sự thật

希望者

người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó

希望する

hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong; muốn; nguyện ước; trông mong; ước; ước mong

希望の光

tia hy vọng

希望の星

tia hi vọng; tia sáng; ngôi sao hi vọng

Chi tiết từ

希望

「きぼう」
sở nguyện
sự hy vọng; sự kỳ vọng; hy vọng; kỳ vọng; mong mỏi; nguyện vọng; khát khao
ý muốn.
hi vọng
sự kỳ vọng
Mazii Dict
Ví dụ:
きぼう希望kibou もmoなに何nani もmo あa ったtta もmo のno でde はha なna いi
tôi đã mất tất cả, mất cả niềm hy vọng.
せかいじゅう世界中sekaijuu のnoかがくしゃ科学者kagakusha たta ちchi のnoきぼう希望kibou
nguyện vọng của các nhà khoa học trên khắp thế giới
にんげん人間ningen がgaう生u まma れre なna がga らra にni しshi てteも持mo つtsuきぼう希望kibou
niềm khát khao đã có ngay khi con người vừa mới sinh ra
きぼう希望kibou をwoこころ心kokoro にniいだ抱ida くku
ôm ấp hi vọng