Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

希望的

thèm muốn ao ước; ước mong; mong muốn; đó chỉ là lấy ước m làm sự thật

Gợi ý

Xem thêm

希望的観測

mơ tưởng

希望

sở nguyện; sự hy vọng; sự kỳ vọng; hy vọng; kỳ vọng; mong mỏi; nguyện vọng; khát khao; ý muốn; hi vọng; sự kỳ vọng

希望者

người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó

希望する

hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong; muốn; nguyện ước; trông mong; ước; ước mong

希望の光

tia hy vọng

Chi tiết từ

希望的

「きぼうてき」
tính từ đuôi na
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
Mazii Dict