Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

希望する

hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong; muốn; nguyện ước; trông mong; ước; ước mong

Gợi ý

Xem thêm

輸入を希望する

muốn nhập

希望

sở nguyện; sự hy vọng; sự kỳ vọng; hy vọng; kỳ vọng; mong mỏi; nguyện vọng; khát khao; ý muốn; hi vọng; sự kỳ vọng

希望的

thèm muốn ao ước; ước mong; mong muốn; đó chỉ là lấy ước m làm sự thật

希望者

người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó

希望を遂行する

đắc ý

Chi tiết từ

希望する

「きぼうする」
động từ suru
hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong
muốn
nguyện ước
trông mong
ước
ước mong.
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha 、,むすこ息子musuko はhaこうこう高校koukou をwoそつぎょう卒業sotsugyou でde きki るru こko とto をwoきぼう希望kibou すsu るru
Cô ấy hy vọng con trai mình có thể tốt nghiệp được trường trung học.
はや早haya くku あa なna たta のnoたいちょう体調taichou がga よyo くku なna るru こko とto をwoきぼう希望kibou すsu るru
Chúng tôi hy vọng anh sẽ mau chóng bình phục
 そso のnoかいしゃ会社kaisha はhaこうばいしゃ購買者koubaisha がgaきぼう希望kibou すsu るruすぐ優sugu れre たta アa イi デde アa をwoと取to りriい入i れre るru のno にniじゅうなん柔軟juunan だda ったtta
Công ty này đã rất linh hoạt trong việc tiếp thu những ý kiến, đề xuất hay mà khách hàng mong mỏi