Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

底辺

cạnh đáy

Gợi ý

Xem thêm

辺

cạnh; nơi xa; nơi hẻo lánh; trình độ; mức độ; vùng; vùng lân cận; vùng phụ cận; khu vực xung quanh; nơi rất gần; hướng; vùng lân cận; vùng phụ cận; bờ biển; ven biển; bờ; khu vực; hướng; phía; thời gian; giai đoạn; mùa

底

đáy; đế; đáy; mức thấp nhất

周辺

vùng xung quanh; vùng ngoài

一辺

một cạnh một hình tam giác)

三辺

ba bên; ba cạnh

Chi tiết từ

底辺

「ていへん」
danh từ, tính từ đuôi no
cạnh đáy
Mazii Dict
Ví dụ:
ていへん底辺teihen かka けke るruたか高taka さsaわれ割ware るru 22
độ cao ứng với cạnh đáy được chia làm 2
しゃかい社会shakai のnoていへん底辺teihen のnoひとびと人々hitobito
lớp người dưới đáy xã hội
しゃかい社会shakai のnoていへん底辺teihen でdeい生i きki るru
sống trong tình cảnh nguy khốn/sống bên lề xã hội/ sống dưới đáy xã hội