Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引抜く

nhổ lên; kéo ra

Gợi ý

Xem thêm

引き抜く

bứng; bứt; bứt xé; đánh; nhổ lên; kéo ra; lôi kéo; rụt; xé

引っこ抜く

kéo mạnh ra; nhổ mạnh ra<br>

手を引き抜く

rút tay ra

棒を引き抜く

nhổ sào

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

Chi tiết từ

引抜く

「ひきぬく」
động từ godan (-ku)
nhổ lên; kéo ra
Mazii Dict
Ví dụ:
あいて相手aite チchi ー- ムmu のnoひと人hito をwoじぶん自分jibun のnoほう方hou へheひ引hi きkiぬ抜nu くku
Lôi kéo người từ phía đối phương về phía bên mình
 歯医者  はhaいしゃはは歯ishahaha をwo ペpe ンn チchi でde しshi っかkka りriはさ挟hasa んn でdeひ引hi きkiぬ抜nu くku
Bác sĩ nha khoa kẹp chặt răng bằng kìm và nhổ răng .