Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引っこ抜く

kéo mạnh ra; nhổ mạnh ra<br>

Gợi ý

Xem thêm

引抜く

nhổ lên; kéo ra

引き抜く

bứng; bứt; bứt xé; đánh; nhổ lên; kéo ra; lôi kéo; rụt; xé

びっこを引く

cò rò; khập khiễng

手を引き抜く

rút tay ra

棒を引き抜く

nhổ sào

Chi tiết từ

引っこ抜く

「ひっこぬく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
Kéo mạnh ra , nhổ mạnh ra<br>
Mazii Dict