Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慌ただしい

bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn

Gợi ý

Xem thêm

慌ただしい一生

lướt qua cuộc sống

恐慌

khủng hoảng; sự kinh hoàng; sự thất kinh; sự khiếp đảm; sự rụng rời

慌てて

vội vàng

慌て者

người vội vàng; hấp tấp

大慌て

sự vô cùng lúng túng

Chi tiết từ

慌ただしい

「あわただしい」
tính từ
bận rộn, bận tối mắt tối mũi, bận túi bụi
bất ổn, không ổn định, không yên ổn
Mazii Dict
Ví dụ:
あわ慌awa たta だda しshi いiじき時期jiki
một thời kì bận rộn
わたし私watashi たta ちchi がgaせいかつ生活seikatsu しshi てte いi るruあわ慌awa たta だda しshi いiしゃかい社会shakai
chúng ta đang sống trong một xã hội bận rộn
 ホho ワwa イi トto ハha ウu スsu でde のnoあわ慌awa たta だda しshi いiうご動ugo きki
hoạt động bận rộn ở Nhà Trắng