Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投票者

cử tri

Gợi ý

Xem thêm

投票

bỏ phiếu; sự bỏ phiếu

不在者投票

việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức

投票日

ngày bầu cử; ngày bỏ phiếu

投票数

sắc thái những lá phiếu

投票所

phòng bỏ phiếu

Chi tiết từ

投票者

「とうひょうしゃ」
danh từ
Cử tri
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko いi つtsu らra がgaみな皆mina 、, まma たtaらいねん来年rainen のnoせんきょ選挙senkyo にniしゅつば出馬shutsuba すsu るru とto きki にni 、, こko のno スsu キャkya ンn ダda ルru のno こko とto をwoとうひょうしゃ投票者touhyousha たta ちchi がgaおぼ覚obo えe てte いi てte くku れre れre ばba いi いi んn だda けke どdo 。.
Tôi hi vọng rằng những cử tri sẽ nhớ vụ rắc rối khi những ứng viên chạy đua trong cuộc bầu cử năm tới. .