Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投票所

phòng bỏ phiếu

Gợi ý

Xem thêm

投票

bỏ phiếu; sự bỏ phiếu

投票日

ngày bầu cử; ngày bỏ phiếu

投票者

cử tri

投票数

sắc thái những lá phiếu

投票区

khu bỏ phiếu

Chi tiết từ

投票所

「とうひょうじょ とうひょうしょ」
danh từ
phòng bỏ phiếu
phòng bỏ phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
じょせいとうひょうしゃ女性投票者joseitouhyousha をwoとうひょうしょ投票所touhyousho にniひ引hi っ ぱ張pa りriだ出da すsu
gạt bỏ những cử tri là nữ giới ra khỏi phòng bỏ phiếu .