Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

握る

bắt; bíu; nắm; túm; tóm vào; cầm

Gợi ý

Xem thêm

手を握る

nắm tay

鍵を握る

nắm giữ yếu tố then chốt

拳を握る

nắm chặt tay lại

政権を握る

cầm quyền; nắm chính quyền

ご飯を握る

nắm cơm

Chi tiết từ

握る

「にぎる」
bắt
bíu
nắm; túm; tóm vào, cầm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にni おo けke るruわへいすいしん和平推進waheisuishin のnoかぎ鍵kagi をwoにぎ握nigi るru
nắm giữ chìa khóa để tạo ra hòa bình ở
 〜~ とtoて手te をwoく組ku むmu こko とto でdeけんりょく権力kenryoku をwoにぎ握nigi るru
củng cố quyền lực bằng cách liên minh với ~ .