Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撫で下ろす

vuốt xuôi xuống; xoa dọc xuống; làm nguôi ngoai

Gợi ý

Xem thêm

胸を撫で下ろす

cảm thấy nhẹ nhõm

撫で回す

vuốt ve; xoa

撫でブラシ/撫で刷毛

bàn chải vuốt

撫する

xoa; vuốt; dỗ dành

下ろす

hạ; hạ xuống; mang xuống; cho xuống; nạo; xẻ ; xắt; rút; sảy thai; sử dụng lần đầu tiên

Chi tiết từ

撫で下ろす

「なでおろす」
động từ godan (-su)
vuốt xuôi xuống; xoa dọc xuống; làm nguôi ngoai
Mazii Dict