Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擦れ

vết sờn; vết xước

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

Gợi ý

Xem thêm

擦れ擦れ

là là; sát nút; sự là là; sự sát nút

擦れる

mòn; bị mài mòn; cọ; bị mờ; bị đứt nét; bị nhạt; bị khàn; bị khản đặc; bị mất giọng; sượt qua; quẹt nhẹ; chạm nhẹ

擦れ疵

vết xước; trầy xước

手擦れる

bề mặt bị trầy xước do chạm tay nhiều lần

手擦れ

thích hợp mang hoặc dễ bẩn với sự dùng lỗi thời

Chi tiết từ

擦れ

「すれ」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
vết sờn; vết xước
Mazii Dict