Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擦れ擦れ

là là; sát nút; sự là là; sự sát nút

Gợi ý

Xem thêm

擦れ

vết sờn; vết xước

手擦れ

thích hợp mang hoặc dễ bẩn với sự dùng lỗi thời

靴擦れ

vết thương do đi giày dép không vừa; chai chân; rộp chân

擦れる

mòn; bị mài mòn; cọ; bị mờ; bị đứt nét; bị nhạt; bị khàn; bị khản đặc; bị mất giọng; sượt qua; quẹt nhẹ; chạm nhẹ

擦れ疵

vết xước; trầy xước

Chi tiết từ

擦れ擦れ

「すれすれ」
tính từ đuôi na, danh từ
là là; sát nút
sự là là; sự sát nút.
Mazii Dict
Ví dụ:
ていこくす定刻擦teikokusu れreす擦su れre にniとうちゃく到着touchaku しshi たta
đến sát nút giờ đã định.
かいめんす海面擦kaimensu れreす擦su れre にniひこうき飛行機hikouki がgaと飛to ぶbu
máy bay bay là là mặt biển