Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数等

mấy cấp; vài cấp; nhiều; xa

Gợi ý

Xem thêm

(分数等の)整数部

phần nguyên

初等数学

toán học cơ bản

等比数列

cấp số nhân

等差数列

cấp số cộng

等比級数

đợt hình học; cấp số nhân

Chi tiết từ

数等

「すうとう」
danh từ phó từ
mấy cấp, vài cấp; (hơn) nhiều, xa (khi so sánh)
Mazii Dict