Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旅寝

ngủ xa nhà

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

旅

chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch; lữ; đơn vị quân đội gồm 500 binh lính trong hệ thống quân sự thời nhà chu; quân đội; binh lính; lực lượng vũ trang; đi du lịch theo nhóm; du hành; lữ khách; người đi đường

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

旅行

lữ hành; sự đi lại; sự du lịch; du lịch

旅子

phụ nữ quý tộc nhật bản sống vào thời kỳ nara

Chi tiết từ

旅寝

「たびね」
danh từ, động từ suru
ngủ xa nhà
Mazii Dict