Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

架かる

đặt lên giá; treo; gác; bắc qua

Gợi ý

Xem thêm

川に架かる橋

bắc cầu qua trải qua một dòng sông

架ける

treo lên; treo; dựng

架する

băng qua; bắc qua

架

giá treo đồ vật; cái giá để đồ vật; giá phơi lúa; khung gỗ treo đồ; rui; thanh rui; thanh xà dọc đỡ mái

架空する

bắc

Chi tiết từ

架かる

「かかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đặt lên giá
treo; gác; bắc qua
Mazii Dict
Ví dụ:
かわ川kawa にniはし橋hashi がgaか架ka かka ってtte いi まma すsu 。.
cầu bắc qua sông
 XXかわ川kawa にniか架ka かka るruはし橋hashi
cầu bắc qua sông X .