Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

架ける

treo lên; treo; dựng

Gợi ý

Xem thêm

電線を架ける

để đặt một dây

架

giá treo đồ vật; cái giá để đồ vật; giá phơi lúa; khung gỗ treo đồ; rui; thanh rui; thanh xà dọc đỡ mái

架け橋

bắc cầu; liên kết ngang

橋架け

bắc cầu qua tòa nhà; xây cầu; bắc cầu; làm trung gian; làm cầu nối; môi giới

架かる

đặt lên giá; treo; gác; bắc qua

Chi tiết từ

架ける

「かける」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
treo lên; treo; dựng
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いiはし橋hashi をwoか架ka けke るru たta めme のnoしきん資金shikin をwoもと求moto めme るru
cần rất nhiều vốn để treo một cây cầu lên
けんちく建築kenchiku プpu ラra ンn にniしたが従shitaga ってtteはし橋hashi をwoか架ka けke るru
dựng cây cầu theo như bản thiết kế .