Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

桟梯子

cái thang gangway

桟

khung; thanh ngang; dầm ngang; thanh lót mái; tre hoặc sậy mỏng đặt trên rui để làm nền cho mái tranh hoặc mái ngói; cốt vách; thanh tre hoặc gỗ dùng làm khung để trát tường; rui trang trí; các thanh gỗ và tre xen kẽ dùng trong phòng trà; cầu treo; đường ván ven vách đá; đường lát ván; cầu bắc qua thung lũng hoặc sông; cầu nối; trung gian; người làm cầu nối; thang; bậc thang

梯

thang cây

桟橋

bến tàu

桟敷

xem lại đứng; đánh bốc; phòng triển lãm tranh; khán đài tạm thời; chỗ ngồi tạm thời dựng dọc đường hoặc bờ sông để xem lễ hội; pháo hoa; khán đài; ghế lô; khu vực ghế ngồi bằng gỗ trên cao trong nhà hát hoặc đấu trường sumo

Chi tiết từ