Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮矢幹

cói bolboschoenus fluviatilis

Gợi ý

Xem thêm

鬼の矢幹

hoa thiên ma

幹

thân cây

矢

mũi tên

幹部

phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán

幹事

sự điều phối; điều phối; sự điều hành; điều hành

Chi tiết từ

浮矢幹

「うきやがら」
danh từ, thường viết bằng kana
cói Bolboschoenus fluviatilis
Mazii Dict
Ví dụ:
しっちたい湿地帯shitchitai にni はhaうきやかん浮矢幹ukiyakan がgaぐんせい群生gunsei しshi てte おo りri 、,みずどり水鳥mizudori のnoせいそくち生息地seisokuchi とto なna ってtte いi まma すsu 。.
Cói Bolboschoenus fluviatilis mọc thành cụm trong vùng đất ngập nước, trở thành môi trường sống của các loài chim nước.