Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漁史

hậu tố thường được thêm sau bút danh của nhà văn; đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật truyền thống nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

漁

câu cá; bắt

漁網/漁具

lưới/thiết bị đánh bắt cá

史

lịch sử; sử quan; quan chép sử; người phụ trách ghi chép và lưu trữ hồ sơ trong triều đình cổ đại; tước hiệu kabane; tước hiệu cha truyền con nối dành cho những người làm công việc ghi chép và thư ký

漁師

ngư dân; người câu cá; ngư ông

漁業

nghề chài lưới; ngư nghiệp; đánh cá

Chi tiết từ

漁史

「ぎょし」
danh từ
hậu tố thường được thêm sau bút danh của nhà văn, đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật truyền thống Nhật Bản
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎょし漁史gyoshi とto いi うuごう号gou はha 、,でんとうてき伝統的dentouteki なnaにほん日本nihon のnoびいしき美意識biishiki をwoはんえい反映han'ei しshi てte いi るru 。.
Hậu tố "gyoshi" phản ánh quan niệm thẩm mỹ truyền thống của Nhật Bản.